look over

/ˈlʊk/
Động từ
  1. (thông tục) Kiểm tra nhanh chóng; để thực hiện kiểm tra trực quan ngắn gọn hoặc lướt qua.
    (transitive) To check quickly; to make a brief or cursory visual inspection of.
  2. (ditransitive) Di chuyển (mắt) để quan sát hoặc quan sát (ai đó hoặc cái gì đó).
    (ditransitive) To move (one's eyes) so as to inspect or take in (someone or something).
    He looked his eyes over the shabbily-dressed man.
    Anh đưa mắt nhìn người đàn ông ăn mặc tồi tàn.
  3. (ngoại động) Để đọc nhanh hoặc (đặc biệt) hiệu đính; để quét nhanh văn bản, đặc biệt là khi kiểm tra lỗi.
    (transitive) To quickly read or (especially) proofread; to quickly scan text, especially while checking for errors.
  4. (ngoại động) Từ đồng nghĩa với bỏ qua, khảo sát, nhìn như thể từ trên cao.
    (transitive) Synonym of overlook, to survey, to look at as if from on high.
🎬 Nghe “look over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish